mẹ cu

Học thuật
Thân thiện
mẹ cu

Mẹ cu đang bế con trai nhỏ trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng trong nông thôn để gọi người phụ nữ mới con trai đầu lòng: "Mẹ cu" một cách gọi thân mật, dân dã, thường được sử dụng trong môi trường nông thôn Việt Nam để chỉ người phụ nữ vừa sinh con trai đầu lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả làng ai cũng vui mừng chúc mừng mẹ cu. (Mọi người trong làng đều vui mừng chúc mừng người mẹ mới sinh con trai đầu lòng.)
    • Mẹ cu đang được nội chăm sóc rất cẩn thận. (Người mẹ mới sinh con trai đầu lòng đang được mẹ chồng chăm sóc rất chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mẹ cu" một từ mang sắc thái văn hóa, phản ánh quan niệm truyền thống trong một số cộng đồngnông thôn Việt Nam, nơi việc sinh được con trai đầu lòng thường được xem một niềm vui sự kiện quan trọng của gia đình.
  • Cách gọi này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa những người trong cùng làng xóm, họ hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Mẹ đẻ (danh từ): người phụ nữ sinh ra đứa trẻ, không phân biệt giới tính con.
  • Sản phụ (danh từ): người phụ nữ vừa mới sinh con (từ ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn).
  • Mẹ bỉm sữa (danh từ, thông tục): cách gọi chung cho những người mẹ đang nuôi con nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Người mẹ mới sinh con trai đầu lòng: Cách diễn đạt dài, mang tính miêu tả.
  • Mẹ mới sinh con đầu lòng: Cách gọi chung hơn, không nhấn mạnh giới tính của con.
Lưu ý
  • Từ "mẹ cu" mang đậm dấu ấn văn hóa ngôn ngữ địa phương, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp trang trọng, nên sử dụng các từ ngữ phổ thông, trung tính hơn như "sản phụ", "người mẹ mới sinh con" hoặc "chị ấy vừa sinh con trai đầu lòng".
  • Cách gọi này có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ của giới trẻ hiện đại hoặc trong môi trường đô thị.
mẹ cu

Mẹ cu đang bế con trai nhỏ trên tay.

  1. Từ dùng trong nông thôn để gọi người phụ nữ mới con trai đầu lòng.

Từ chứa "mẹ cu"